|
Tính chất cơ lý |
|
*********************** |
|
Tên sản phẩm: Thép hình V, U
- Tiêu chuẩn mác thép
sử dụng: TCVN, JIS, ASTM - A36, ΓOCT
380 - 89 ...
- Tiêu chuẩn theo kích
thước:
TCVN 1656 : 1993.
TCVN 7571 - 1 :
2006(ISO 657 – 1 : 1989)
- Chiều dài: 6000 mmm,
12000 mm,(Cắt theo yêu cầu khách hàng).
Tính cơ lý của thép phải đảm bảo về
các yêu cầu giới hạn chảy, độ bền tức thời, độ dãn dài, xác định bằng phương
pháp thử kéo, thử uốn ở trạng thái nguội. Tính chất cơ lý của từng loại thép và
phương pháp thử được quy định cụ thể trong tiêu chuẩn.
|
Tiêu chuẩn
Standard
|
Mác thép
Grade
|
Độ bền cơ lý
Mechanical Properties
|
|
Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)
|
Giới hạn bền kéo
Tensile Strength
(N/mm2)
|
Độ giãn dài
Elongation
(%)
|
|
TCVN
1651 - 85
(1765 - 85 )
|
CT 33
|
240 min
|
-
|
-
|
|
CT 34
|
230 min
|
340 ÷ 440
|
32 min
|
|
CT 38
|
250 min
|
380 ÷ 490
|
26 min
|
|
CT 42
|
270 min
|
420 ÷ 540
|
24 min
|
|
BS 4449
|
Gr 250
|
250 min
|
287 min
|
22 min
|
|
Gr 460
|
460 min
|
483 min
|
12 min
|
|
ΓOCT
380 - 89
|
CT2
|
196 min
|
334 ÷ 412
|
26 min
|
|
CT3
|
225 min
|
373 ÷ 461
|
22 min
|
|
CT4
|
245 min
|
412 ÷ 510
|
20 min
|
|
CT5
|
265 min
|
490 ÷ 608
|
16 min
|
|
JIS G3101
1995
|
SS 330
|
235 min
|
330 ÷ 430
|
25 min
|
|
SS 400
|
235 min
|
400 ÷ 510
|
21 min
|
|
JIS G3106
1995
|
SM400 A
|
235 min
|
400 ÷ 510
|
23 min
|
|
ASTM 1997
|
A 36
|
250
|
400 ÷ 550
|
20 min
|
|
BS 4360
1986
|
40B
|
245
|
340 ÷ 550
|
22
|
|
40C
|
245
|
340 ÷ 550
|
22
|
|
DIN 17100
|
RST37-2
|
225
|
340 ÷ 470
|
26
|
|
GB700 - 88
|
Q235A
|
225 min
|
375 min
|
21 min
|
|
Q235B
|
225 min
|
375 min
|
21 min
|
|
Q235C
|
225 min
|
375 min
|
21 min
|
|
Q235D
|
225 min
|
375 min
|
21 min
|
|
Đầu trang
Trở về |
|